tab key

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phím tab: "tab key" một phím trên bàn phím máy đánh chữ hoặc máy xử lý văn bản, chức năng tạo ra một khoảng dừng hoặc di chuyển con trỏ đến vị trí tab đã được cài đặt sẵn. Phím này thường được dùng để căn chỉnh văn bản, tạo lề hoặc di chuyển giữa các ô trong biểu mẫu.
dụ sử dụng
  • (Nhấn phím tab để di chuyển con trỏ đến cột tiếp theo.)
  • (Bạn có thể sử dụng phím tab để thụt lề dòng đầu tiên của một đoạn văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit the tab key": nhấn phím tab.
    • He hit the tab key to skip to the next field in the form. (Anh ấy nhấn phím tab để bỏ qua trường tiếp theo trong biểu mẫu.)
  • "tab key spacing": khoảng cách tab.
    • The tab key spacing can be adjusted in the word processor settings. (Khoảng cách của phím tab có thể được điều chỉnh trong cài đặt của trình xử lý văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Tab (danh từ): dạng rút gọn của "tab key", thường dùng để chỉ phím hoặc chức năng tab.
    • Press the tab to indent. (Nhấn tab để thụt lề.)
  • Tab stop (danh từ): điểm dừng tab, vị trí con trỏ dừng lại khi nhấn phím tab.
    • Set the tab stops at every 2 centimeters. (Đặt các điểm dừng tab cách nhau 2 centimet.)
  • Tabulation (danh từ): hành động tạo tab, hoặc kết quả của việc nhấn phím tab.
    • The tabulation helped organize the data neatly. (Việc tạo tab đã giúp sắp xếp dữ liệu gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tabulator key: phím tab (thuật ngữ cổ hơn, thường dùng trong máy đánh chữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tab over: di chuyển con trỏ sang phải bằng phím tab.
    • Tab over to the next column to enter the data. (Dùng phím tab di chuyển sang cột tiếp theo để nhập dữ liệu.)
  • Tab out: dùng phím tab để thoát khỏi một trường hoặc ô.
    • After filling the name, tab out to the address field. (Sau khi điền tên, dùng phím tab để thoát ra đến trường địa chỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tab key".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tab key
The typist presses the tab key to align the text.